Châu Á xoay trục năng lượng
Ảnh: Shutterstocks.
Mô hình thâm dụng năng lượng của kinh tế châu Á đối mặt với bài kiểm tra khắc nghiệt nhất.Khi eo biển Hormuz trở thành tiền tuyến của chiến tranh, phép màu kinh tế của châu Á đang đứng trước thử thách nghiệt ngã nhất kể từ thập niên 1970. Trong nhiều thập kỷ, các nhà hoạch định chính sách tại châu Á đã vận hành nền kinh tế dựa trên một giả định ngầm rằng dầu mỏ vùng Vịnh sẽ luôn chảy, dù thực tế địa chính trị có hỗn loạn đến đâu. Nhưng khi tiếng gầm của tên lửa thay thế cho tiếng động cơ tàu dầu tại eo biển Hormuz vào đầu năm 2026, giả định đó đã tan vỡ. Cuộc chiến tại Iran không chỉ là một cuộc xung đột khu vực mà là một cú sốc đối với hệ thống tuần hoàn của kinh tế châu Á.
Châu Á là khách hàng trung thành nhất của Trung Đông. Khoảng 70% lượng dầu thô xuất khẩu từ vùng Vịnh hướng về phía Đông. Đối với Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật và Hàn Quốc, Trung Đông không chỉ là đối tác thương mại; đó là trạm xăng khổng lồ nuôi dưỡng sự tăng trưởng.
Khi xung đột Iran bùng phát, giá dầu Brent đã nhanh chóng vượt ngưỡng 120 USD/thùng. Theo Nikkei Asia, xung đột quân sự giữa Mỹ và Iran khiến giá dầu thế giới tăng 20% từ đầu năm và có nguy cơ tăng đột biến lên 120-140 USD/thùng nếu nguồn cung tiếp tục bị gián đoạn. Nhưng con số trên bảng điện tử chỉ là bề nổi của tảng băng chìm. Mối lo ngại thực sự nằm ở địa lý. Eo biển Hormuz, một “nút thắt” chỉ rộng 21 dặm ở điểm hẹp nhất, là nơi đi qua của 1/5 lượng tiêu thụ dầu toàn cầu mỗi ngày. Nếu Iran thực hiện lời đe dọa phong tỏa hoàn toàn eo biển này hoặc nếu các cuộc giao tranh khiến phí bảo hiểm vận tải biển tăng vọt đến mức không thể chi trả, châu Á sẽ là thực thể đầu tiên bị “ngạt thở”.
![]() |
Đối với Trung Quốc, đó là bài toán dự trữ và rủi ro. Bắc Kinh đã chuẩn bị cho kịch bản này bằng cách tích trữ dầu trong các kho dự trữ chiến lược (SPR) đủ dùng cho khoảng 90 ngày. Tuy nhiên, sự phụ thuộc của Trung Quốc vào nhập khẩu dầu vẫn ở mức trên 70%. Một cuộc chiến kéo dài sẽ buộc nước này phải lựa chọn: hoặc dùng ảnh hưởng chính trị để kiềm chế Iran hoặc đối mặt với tình trạng đình trệ sản xuất và lạm phát phi mã ngay tại quê nhà.
Khác với Trung Quốc, Ấn Độ có ít bộ đệm tài chính và dự trữ hơn. Với hơn 80% lượng dầu phải nhập khẩu, mỗi lần giá dầu tăng 10 USD là một cú đấm vào cán cân vãng lai và ngân sách của New Delhi. Cơn hoảng loạn năng lượng tại Ấn Độ không chỉ là vấn đề kinh tế; nó là mồi lửa cho những bất ổn xã hội khi giá phân bón và lương thực leo thang theo giá dầu.
Nhật và Hàn Quốc cho thấy sự mong manh của các đại gia công nghệ. Hai nền kinh tế này gần như không có tài nguyên nội địa. Họ dựa vào các hợp đồng dài hạn và mối quan hệ đồng minh với Mỹ. Nhưng khi Washington bị sa lầy vào cuộc chiến trực tiếp với Tehran, khả năng bảo vệ các tuyến đường hàng hải của Mỹ bị dàn mỏng, khiến Tokyo và Seoul đứng ngồi không yên.
Thứ nhất, cuộc khủng hoảng năng lượng thúc đẩy một liên minh của những bên tìm kiếm giải pháp. Chúng ta đang thấy sự xích lại gần nhau giữa các nhà nhập khẩu lớn để tìm kiếm giải pháp thay thế. Nga, bất chấp các lệnh trừng phạt từ phương Tây, bỗng nhiên trở thành cứu cánh hấp dẫn hơn bao giờ hết với các dòng dầu chảy qua đường ống trên đất liền, tránh xa các eo biển nóng bỏng. Thứ 2, nó là chất xúc tác cho quá trình chuyển đổi xanh. Khi an ninh năng lượng hóa thạch bị đe dọa, việc đầu tư vào điện mặt trời, điện gió và xe điện không còn chỉ là mục tiêu bảo vệ môi trường, mà là một mệnh lệnh sinh tồn quốc gia. Tuy nhiên, quá trình này mất nhiều năm, trong khi cơn khát dầu thì diễn ra trong từng phút.
Cú sốc năng lượng hiện nay có thể không dẫn đến một sự sụp đổ ngay lập tức nhờ vào các kho dự trữ và sự điều tiết của chính phủ. Tuy nhiên, “kỷ nguyên dầu giá rẻ và an toàn” từ Trung Đông đã kết thúc. Châu Á đang đứng trước một bình minh mới, nơi mà tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với việc thoát khỏi sự phụ thuộc vào những vùng đất đầy biến động. Nếu không, mỗi khi biến động diễn ra ở vùng Vịnh, cỗ máy kinh tế của cả châu Á sẽ lại loạn nhịp.
![]() |
Theo ông Michael Kokalari, CFA, Giám đốc Phòng Phân tích Kinh tế vĩ mô và Nghiên cứu thị trường, giá dầu toàn cầu đang tăng khoảng 30% kể từ đầu năm và nhiều khả năng đẩy lạm phát CPI của Việt Nam từ khoảng 2,5% so với cùng kỳ lên gần 4% trong những tháng tới. Nhóm xăng dầu chiếm khoảng 4% rổ CPI, nhưng việc nhóm lương thực - thực phẩm chiếm gần 36% rổ CPI và phần lớn được sản xuất trong nước cũng tạo dư địa chính sách để hạn chế tác động của cú sốc lạm phát tạm thời lên nền kinh tế.
Giá dầu tăng cũng sẽ gây áp lực một phần lên tăng trưởng GDP do Việt Nam nhập khẩu ròng năng lượng khoảng 1% GDP so với lượng năng lượng tiêu thụ (dù có khai thác dầu thô và khí). Dù vậy, trong bối cảnh kinh tế bị tác động, Chính phủ tương đối dễ dàng bù đắp lực cản này bằng các biện pháp kích thích.
Khi “phí rủi ro địa chính trị” trở thành một phần cố định trong giá dầu thô, giới đầu tư tại Singapore và Hong Kong đang ráo riết xoay trục dòng vốn. Từ mô hình kinh doanh dựa trên “nhập khẩu sự ổn định”, châu Á đang chuyển sang “tự sản xuất an ninh”.
Hydro và amoniac là “dầu mỏ mới” của Ấn Độ. Các tập đoàn đa ngành đang dẫn dắt cuộc chơi này như Reliance Industries đang hoàn thiện siêu nhà máy (gigafactory) tại Jamnagar để sản xuất electrolyzer và pin lưu trữ. Khả năng tích hợp dọc của Mukesh Ambani biến Reliance thành một “ExxonMobil của kỷ nguyên xanh”.
Nếu dầu mỏ là dòng máu thì pin lưu trữ (BESS) là quả tim của nền kinh tế tự chủ tại Đông Á. LG Energy Solution tại Hàn Quốc đang chuyển trọng tâm từ pin xe điện sang hệ thống lưu trữ quy mô lưới điện (ESS). Khi Nhật và Hàn Quốc tái khởi động hạt nhân, ESS là chìa khóa để điều tiết phụ tải. BYD (Trung Quốc) không chỉ là xe điện, mảng công nghệ pin LFP của BYD đang trở thành “tiêu chuẩn vàng” cho các dự án năng lượng mặt trời tại Đông Nam Á nhờ chi phí thấp và độ bền cao.
Cuộc chiến Iran cũng đã xóa tan mọi nghi ngại về điện hạt nhân tại châu Á. Doosan Enerbility với năng lực chế tạo lò phản ứng hạt nhân thế hệ mới (SMR) đang trở thành nhà thầu “phải có” cho các dự án từ UAE đến Việt Nam và Indonesia. Lloyds Engineering Works, một cái tên mới trong chuỗi cung ứng linh kiện hạt nhân và hàng hải tại Ấn Độ, tăng trưởng phi mã nhờ chiến lược tự cường.
Đông Nam Á cũng đang chứng kiến sự trỗi dậy của các “clean utility” (tiện ích sạch). Gulf Energy Development đến từ Thái Lan đang bành trướng mạnh mẽ sang mảng điện gió và mặt trời tại Việt Nam và Lào, xây dựng một mạng lưới điện liên kết khu vực để giảm phụ thuộc vào khí đốt nhập khẩu. PC1 Group tại Việt Nam không chỉ là nhà thầu xây lắp điện mà còn sở hữu các cánh đồng gió chiến lược. Đây là mã cổ phiếu tiêu biểu cho khả năng tận dụng Cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) để cung cấp năng lượng sạch cho các đại gia công nghệ (Google, Samsung).
Trong kịch bản “kỷ nguyên dầu giá rẻ đã chấm dứt”, sự phân hóa lợi nhuận trong hệ sinh thái năng lượng Việt Nam sẽ trở nên rõ nét, tạo ra cơ hội thu lợi nhuận vượt trội (Alpha) cho các nhà đầu tư chiến lược trong 5 năm tới. EBC Financial Group (UK) dự báo 3 nhóm ngành sẽ dẫn dắt thị trường.
Thứ nhất là hạ tầng truyền tải và lưu trữ năng lượng (BESS). Đây là “trái tim” của hệ thống điện hiện đại. Khi giá dầu cao làm tăng giá điện nền, các giải pháp lưu trữ để ổn định hệ thống trở thành yêu cầu bắt buộc, cho phép các đơn vị này thu phí dịch vụ hạ tầng với biên lợi nhuận ổn định và ít nhạy cảm với chu kỳ giá nhiên liệu hóa thạch.
Thứ 2, điện gió ngoài khơi là nhóm ngành có “rào cản gia nhập” cao nhất nhưng cũng mang lại tiềm năng Alpha lớn nhất. Với hệ suất tải cao tương đương điện nền và tiềm năng xuất khẩu điện sang các nước láng giềng (như Singapore), những dự án này sẽ là điểm đến ưu tiên của các quỹ đầu tư hạ tầng toàn cầu. Trong kịch bản giá nhiên liệu hóa thạch đắt đỏ, điện gió ngoài khơi sẽ sớm đạt tới điểm “hòa vốn quy mô” (grid parity), giúp các nhà đầu tư tiên phong thu hoạch lợi nhuận đột biến.
Thứ 3 là dịch vụ carbon và chuyển đổi ESG. Với việc Việt Nam thí điểm thị trường carbon (2025-2027), các dịch vụ xác thực xanh và công nghệ giảm phát thải sẽ trở thành “tài sản tài chính” thay vì chi phí tuân thủ. Nhóm ngành này sở hữu mô hình “nhẹ vốn” (asset-light) nhưng có tốc độ tăng trưởng kép mạnh mẽ khi các tập đoàn đa quốc gia buộc phải chuyển đổi để duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Về lâu dài, Việt Nam cần xây dựng chiến lược dự trữ năng lượng dài hạn và đa dạng hóa nguồn cung năng lượng để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu từ các khu vực có rủi ro địa chính trị cao. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch và năng lượng thay thế, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững của thế giới...
Theo ông David Barrett, Tổng Giám đốc EBC Financial Group (UK), dưới góc nhìn từ thị trường vốn toàn cầu, để Việt Nam đảm bảo an ninh năng lượng, các nhà hoạch định chính sách cần chuyển dịch tư duy từ việc “huy động vốn” đơn thuần sang “kiến tạo hệ sinh thái tài chính có tính sẵn sàng cao”.
Từ góc độ nhà đầu tư tổ chức, “an ninh” không chỉ là có đủ điện, mà là sự tiên liệu được về mặt pháp lý. Việc Việt Nam ban hành Hệ thống phân loại xanh (green taxonomy) là một cột mốc lịch sử, giúp chấm dứt tình trạng mơ hồ trong việc xác định dự án xanh. Tuy nhiên, để thu hút dòng vốn khổng lồ cho các dự án “clean utility”, Việt Nam cần tiến xa hơn bằng cách chuẩn hóa các hợp đồng mua bán điện (PPA) theo thông lệ quốc tế.
Thị trường vốn toàn cầu đòi hỏi sự minh bạch trong cơ chế chia sẻ rủi ro, đặc biệt là rủi ro về tỷ giá và dừng huy động. Khi khung pháp lý trở nên rõ ràng và nhất quán, “phí rủi ro” đối với Việt Nam sẽ giảm xuống, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với chi phí rẻ hơn so với các đối thủ trong khu vực.
“Để trở thành bến cảng an toàn về năng lượng, Việt Nam không chỉ cần đủ năng lượng mà phải là năng lượng sạch với chi phí cạnh tranh. Việc triển khai hiệu quả thị trường carbon thí điểm sẽ tạo ra một lớp tài sản tài chính mới”, ông David Barrett nói.
Các nhà hoạch định chính sách có thể ưu tiên tích hợp các tiêu chuẩn ESG bắt buộc và yêu cầu công bố thông tin bền vững (tương tự chuẩn SFDR của EU) thay vì chỉ dừng lại ở cam kết tự nguyện. Khi các dự án xanh của Việt Nam có thể chứng minh tác động môi trường qua hệ thống đo lường (MRV) minh bạch, chúng sẽ trở thành những thỏi nam châm thu hút các quỹ đầu tư ESG toàn cầu, giúp Việt Nam thoát ly khỏi sự phụ thuộc vào biến động giá dầu từ Trung Đông và tạo ra một nền tảng tăng trưởng GDP xanh bền vững.
Kỷ nguyên “dầu rẻ và an toàn” đã chấm dứt. Trong danh mục đầu tư hiện đại, năng lượng không còn được xem là hàng hóa mà là một loại hạ tầng an ninh. Các doanh nghiệp có khả năng sản xuất năng lượng tại chỗ, lưu trữ nó hiệu quả và truyền tải nó thông minh sẽ là những người nắm giữ “vàng đen” mới của thế kỷ XXI.
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư


