Friedman, ESG và ngộ nhận về trách nhiệm của doanh nghiệp
Năm 1970, Milton Friedman đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận kéo dài hơn nửa thế kỷ khi tuyên bố trên New York Times Magazine rằng trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là gia tăng lợi nhuận.
Vì sao Friedman không cổ xúy cho việc tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá?
Trong thế giới của các báo cáo phát triển bền vững bóng bẩy và các chỉ số ESG (môi trường, xã hội và quản trị) hiện nay, câu nói này thường bị phe chỉ trích coi là một “lời nguyền” của chủ nghĩa tư bản vị kỷ. Tuy nhiên, một cái nhìn khắt khe và thực tế hơn cho thấy rằng chúng ta có lẽ đã hiểu lầm Friedman và quan trọng hơn, đang hiểu lầm chính bản chất của ESG.
![]() |
Sai lầm phổ biến nhất khi trích dẫn Friedman là việc cắt bỏ vế sau trong lập luận của ông. Friedman không cổ xúy cho việc tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá. Ông nhấn mạnh rằng doanh nghiệp phải hoạt động trong khuôn khổ “luật chơi”: tham gia cạnh tranh tự do, minh bạch, không lừa dối hay gian lận.
Về bản chất, Friedman nhìn nhận nhà quản lý doanh nghiệp như một người đại diện được ủy thác để quản trị nguồn lực của cổ đông. Việc tự ý dùng tiền của chủ sở hữu để thực hiện các mục tiêu xã hội mà không có sự ủy quyền rõ ràng, theo ông, là một sự vi phạm nguyên tắc đại diện. Trong nhãn quan này, trách nhiệm giải quyết các vấn đề xã hội thuộc về nhà nước và các định chế công, không phải là việc của các CEO. Một doanh nghiệp chỉ cần làm tốt công việc cốt lõi, không gian lận, thực chất đã đóng góp vào sự vận hành lành mạnh của nền kinh tế - một nền tảng thiết yếu cho sự phát triển bền vững.
ESG, lợi nhuận và ảo tưởng đạo đức trong truyền thông đầu tư
Trong kỷ nguyên ESG, truyền thông thường tô hồng các dòng vốn bền vững như một loại “phần thưởng đạo đức” dành cho những doanh nghiệp làm điều tốt. Đây là một sự giản lược nguy hiểm. Thực tế đầu tư khắc nghiệt hơn nhiều: không một quỹ ESG nào sẵn sàng rót vốn dài hạn vào một công ty có dòng tiền yếu và rủi ro cao, bất kể thành tích môi trường của họ có xuất sắc đến đâu.
Lợi nhuận không phải là một lựa chọn đạo đức, đó là quy luật sinh tồn. Như Peter Drucker từng ví von, lợi nhuận đối với doanh nghiệp cũng giống như oxy đối với sự sống: không có nó, thực thể đó sẽ chết. ESG, vì vậy, không nên được hiểu là một mệnh lệnh đạo đức vô điều kiện, mà là một lớp đánh giá bổ sung nhằm nhận diện rủi ro và triển vọng dài hạn. Vốn chỉ chảy vào các doanh nghiệp ESG khi các tiêu chuẩn này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống, củng cố chuỗi giá trị và nâng cao năng lực tài chính.
![]() |
Hệ quả của việc nhầm lẫn giữa logic kinh tế và ngôn ngữ truyền thông là sự trỗi dậy của hiện tượng “sơn phết bền vững” (greenwashing). Nhiều doanh nghiệp mải mê đầu tư vào báo cáo bóng bẩy và chứng chỉ hình thức thay vì cải thiện năng lực kinh doanh cốt lõi. Trong ngắn hạn, họ có thể đánh lừa thị trường, nhưng trong dài hạn, khi hiệu quả tài chính không tương xứng, chính những hành vi này sẽ làm xói mòn niềm tin vào mục tiêu phát triển bền vững.
ESG còn đối mặt với một rào cản thực tế khác: năng lực cạnh tranh quốc gia và đặc thù ngành. Dòng vốn không chỉ lựa chọn doanh nghiệp mà còn lựa chọn lợi thế cấu trúc. Tại Việt Nam, ngành cà phê thu hút đầu tư không chỉ vì các tiêu chí ESG, mà vì chuỗi giá trị hoàn chỉnh và biên lợi nhuận ổn định. Ngược lại, những ngành nông sản truyền thống có tính an sinh cao nhưng rủi ro lớn và biên lợi nhuận thấp sẽ khó lòng hấp dẫn nhà đầu tư, dù có “kể chuyện” ESG hay đến mức nào.
Điều này dẫn đến một sự thật cần nhìn thẳng: ESG không được thiết kế để thay thế chính sách công và không thể giải quyết mọi vấn đề xã hội. Dòng vốn ESG vẫn tuân theo logic thị trường và ưu tiên hiệu quả.
Chủ nghĩa cổ đông (shareholderism) không phải là kẻ thù của sự bền vững. Ngược lại, hiểu đúng về nó buộc ESG phải thoát ly khỏi những kỳ vọng chuẩn tắc thuần túy để gắn liền với thực tế tạo giá trị. Trong khi chủ nghĩa các bên liên quan (stakeholderism) vẫn đang loay hoay với câu hỏi khó: “Ai sẽ quyết định thứ tự ưu tiên khi lợi ích giữa các bên xung đột?” (ví dụ như việc chọn giữa giảm ô nhiễm hay giữ việc làm cho công nhân) thì logic của Friedman cung cấp một sự minh bạch cần thiết.
Lợi nhuận và phát triển bền vững không đối nghịch. Một doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận một cách chính trực trên nền tảng không lừa dối và tuân thủ luật chơi đã là một đóng góp quan trọng cho xã hội. Chỉ khi có được sự thịnh vượng về tài chính, doanh nghiệp mới có đủ “oxy” để đầu tư thực chất vào đổi mới công nghệ và bảo vệ môi trường.
Khi ESG được hiểu và đặt đúng vị trí, lợi nhuận không phải là đối nghịch với phát triển bền vững, mà là điều kiện để nó tồn tại. Doanh nghiệp không cần trở thành biểu tượng đạo đức để đóng góp cho tính bền vững. Chỉ cần không lừa dối, làm tốt công việc của mình và tạo ra lợi nhuận một cách chính trực, chừng đó đã là một nền tảng đủ vững cho mọi tham vọng bền vững dài hạn.
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư


