Gõ cửa giàu có
Việt Nam đã đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên giai đoạn 2026-2030. Ảnh: VGP.
Việt Nam trước ngã rẽ lịch sử để thoát khỏi “Bẫy gia công”, bước vào Kỷ nguyên mới của sự thịnh vượng.Sau nhiều thập kỷ được ca ngợi là câu chuyện thành công về xóa đói giảm nghèo, nền kinh tế Việt Nam đang đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: công thức cũ đã hết hạn sử dụng. Để chạm tay vào giấc mơ quốc gia phát triển năm 2045, Việt Nam buộc phải tiếp tục thực hiện một cuộc đổi mới 2.0 tất yếu: chấm dứt kỷ nguyên dựa vào đất đai và lao động giá rẻ.
Việt Nam đã đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên giai đoạn 2026-2030. Đây được xem là chìa khóa để cánh cửa phát triển mở ra. Tuy nhiên, đằng sau những con số lạc quan là một nỗi lo hiện hữu về cái gọi là “bẫy thu nhập trung bình”. Đổi mới đã giúp Việt Nam thoát nghèo là một chuyện, nhưng để trở nên giàu có lại là một bài toán hoàn toàn khác.
![]() |
Nghịch lý của “2 nền kinh tế”
Nhìn từ bên ngoài, Việt Nam là một công xưởng nhộn nhịp của thế giới. Nhưng khi bóc tách các lớp số liệu, một bức tranh tương phản hiện ra. Nền kinh tế đang vận hành với 2 tốc độ hoàn toàn khác nhau. Một bên là khu vực FDI, hiện đại và hướng ngoại.
Bên còn lại là khối doanh nghiệp nội địa, đông đảo nhưng thiếu sức cạnh tranh. Trong khi doanh nghiệp nội địa đóng góp tới 80% GDP (chủ yếu nhờ quy mô dân số và tiêu dùng), họ chỉ nắm giữ chưa đầy 29% kim ngạch xuất khẩu. Ngược lại, khối FDI dù chỉ đóng góp 20% GDP lại đang chi phối hoàn toàn cuộc chơi xuất khẩu với 71,3% thị phần. Sự chênh lệch này không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở bản chất của sự thịnh vượng. Dòng tiền sở hữu thực sự và giá trị cao đang chảy ra nước ngoài, trong khi Việt Nam, về bản chất, vẫn đang bán sức lao động. Việt Nam tự hào đứng thứ 10 thế giới về xuất khẩu vi mạch bán dẫn với giá trị 25 tỉ USD nhưng doanh nghiệp Việt chỉ chủ yếu tham gia vào khâu lắp ráp và kiểm thử - công đoạn thấp nhất trong chuỗi giá trị - chiếm vỏn vẹn 6% giá trị gia tăng của ngành. Đây là ví dụ điển hình cho “bẫy gia công” mà Việt Nam đang mắc phải. Trong ngành điện tử và điện thoại, tỉ lệ giá trị gia tăng thực tế mà Việt Nam thu được chỉ khoảng 12%. Tỉ lệ nội địa hóa của ngành này cũng chỉ dừng ở mức 15-18%.
Thậm chí, vị thế của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang có dấu hiệu đi lùi. Tỉ lệ doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu đã giảm 17 điểm phần trăm so với năm 2009, hiện chỉ còn 18%. Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia ADB tại Việt Nam, cảnh báo: “Việt Nam không thể chỉ là mắt xích gia công nữa... Cần có sự chuyển đổi nội lực để ứng phó với những rào cản mang tính chiến lược”.
Để đảo ngược tình thế, Việt Nam đang kêu gọi một cuộc cách mạng trong tư duy kinh doanh. Trong nhiều thập kỷ, con đường ngắn nhất để làm giàu của đại đa số tỉ phú là bất động sản. Giá trị của một doanh nghiệp được đo đếm bằng quỹ đất họ sở hữu thay vì năng lực công nghệ. Quan sát trên thị trường chứng khoán, nhóm 10 người giàu nhất Việt Nam hiện nay phần lớn xuất phát từ hoạt động trong lĩnh vực bất động sản.
Tư duy “chạy theo lợi nhuận ngắn hạn” đã tạo ra một tầng lớp doanh nghiệp ngại rủi ro, chỉ tập trung lắp ráp hoặc đầu cơ đất đai, bỏ qua nghiên cứu và phát triển (R&D). Tuy nhiên, Nghị quyết 68 được xem là “lời hịch” cho sự ra đời của một thế hệ doanh nhân mới. Đây là những người sẵn sàng đánh cược vào các lĩnh vực rủi ro cao nhưng mang lại giá trị chiến lược như kinh tế số, năng lượng xanh và công nghệ lõi.
![]() |
Mục tiêu đặt ra là kinh tế số phải đóng góp 30% GDP vào năm 2030. Để làm được điều này, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) - thước đo của hiệu quả và đổi mới sáng tạo - phải trở thành động lực tăng trưởng chính, thay thế cho vốn và lao động.
Sự trỗi dậy của nền kinh tế chất xám
Kỷ nguyên của những đại gia phất lên nhờ tích tụ đất đai đang dần nhường chỗ cho một thế hệ doanh nhân mới: những người làm giàu bằng tri thức, công nghệ và sự sáng tạo với tư duy toàn cầu. Họ là những người tiên phong trong các lĩnh vực “kinh tế lõi” như công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (A.I) và năng lượng xanh - những lĩnh vực được dự báo có thể đóng góp hàng trăm tỉ USD cho nền kinh tế vào năm 2030. Đặc biệt, việc áp dụng thành công A.I có thể đóng góp tới 120-130 tỉ USD vào GDP, một con số khổng lồ cho thấy tiềm năng của việc làm giàu từ trí tuệ.
Giới phân tích quốc tế thường đặt câu hỏi: “Liệu Việt Nam có quá tham vọng?”. Tuy nhiên, lịch sử 40 năm Đổi Mới đã chứng minh khả năng lội ngược dòng ngoạn mục của khu vực kinh tế tư nhân. Giáo sư - Tiến sĩ Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, nhận định, một thế hệ doanh nghiệp tư nhân với cấu trúc hoàn toàn mới đã xuất hiện. Khác với thế hệ trước, họ không chờ đợi cơ chế “xin - cho”. Họ chủ động khởi tạo chiến lược, cam kết nguồn lực tỉ USD và sẵn sàng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Cũng là một người giàu trên sàn chứng khoán, ông Nguyễn Duy Hưng, Chủ tịch Hội đồng Quản trị Công ty Chứng khoán SSI, chỉ ra đó là một lớp doanh nhân trẻ hơn, bản lĩnh hơn, công nghệ hơn và toàn cầu hơn - những người sẽ đóng vai trò trụ cột của nền kinh tế trong 10-20 năm tới. Thay vì những triệu phú, tỉ phú đã thành danh trên bảng xếp hạng, ông Hưng tin rằng những người kiến tạo tương lai có thể là những người trẻ đang cặm cụi viết code thâu đêm trong quán cà phê 24/7, khởi nghiệp từ một chiếc ô tô cũ hay thậm chí vẫn đang sống trong nhà bố mẹ. ”Họ là những con người tràn đầy đam mê và ý chí, sẵn sàng đối mặt với thách thức của thời đại số để tạo ra những giá trị chưa từng có”, ông nhấn mạnh.
Nay với Nghị quyết 68 xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất, “chiếc áo cơ chế” đang dần được nới rộng để họ phát huy tối đa nội lực. Dù vô vàn thách thức ở phía trước nhưng với một thế hệ doanh nhân dám mạo hiểm đầu tư vào R&D thay vì bất động sản và một chính phủ kiến tạo, giấc mơ về một Việt Nam thịnh vượng vào năm 2045 không phải là điều xa vời.
Có thể bạn quan tâm
Hai “mũi nhọn” tăng trưởng trong giai đoạn mới
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư


