Phong Cách Sống

Làn sóng idol Việt bền vững hay ảo ảnh?

Hà My Thứ Sáu | 27/03/2026 07:30

Tham vọng công nghiệp hóa idol cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể. Ảnh: TL.

Từ gameshow đến chuỗi Giá trị: Giải mã bài toán công nghiệp hóa âm nhạc tại Việt Nam.
Tham vọng công nghiệp hóa idol cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể. Ảnh: TL.

Trong nhiều thập kỷ, công thức tạo ra ngôi sao tại Việt Nam rất đơn giản: xuất hiện trên một chương trình truyền hình thực tế, thu hút người hâm mộ và hy vọng vào một bản hit may mắn. Tuy nhiên, khi thị trường giải trí toàn cầu đang chuyển mình thành một ngành công nghiệp xuất khẩu chiến lược, Việt Nam đang nỗ lực thay đổi cuộc chơi. Từ việc chỉ dừng lại ở các gameshow giải trí, quốc gia Đông Nam Á này đang hướng tới một cấu trúc công nghiệp hoàn chỉnh để đưa nghệ sĩ vươn tầm quốc tế.

Từ “hào quang nhất thời” đến “cấu trúc bền vững”

Các chương trình như Vietnam Idol hay Học Viện Ngôi Sao đã thành công trong việc tạo dựng độ nhận diện nhanh chóng trên sóng truyền hình. Thế nhưng, khi ánh đèn sân khấu tắt đi, nghệ sĩ thường phải tự bơi trong một hệ sinh thái phân mảnh. Khoảng cách giữa Việt Nam và các cường quốc giải trí như Hàn Quốc không nằm ở tài năng hay số lượng người hâm mộ, mà nằm ở cấu trúc chuỗi giá trị.

Tại Hàn Quốc, K-pop không chỉ là âm nhạc. Đó là một ngành kinh tế thực thụ. Thị trường K-pop toàn cầu ước đạt khoảng 9,3 tỷ USD. Riêng nhóm nhạc BTS đóng góp khoảng 4,9 tỷ USD (tương đương 5.560 tỷ won) cho nền kinh tế Hàn Quốc mỗi năm thông qua du lịch và tiêu dùng. Hệ thống đào tạo tại các tập đoàn giải trí như YG hay SM yêu cầu thực tập sinh luyện tập từ 10-12 giờ mỗi ngày trong suốt 2-4 năm trước khi ra mắt. 

Việt Nam đang bắt đầu áp dụng mô hình này thông qua các dự án như Tân Binh Toàn Năng và cú bắt tay chiến lược giữa tập đoàn truyền thông YeaH1 và Sony Music Entertainment. Đây không đơn thuần là một thỏa thuận phân phối, mà là nỗ lực kết nối nghệ sĩ nội địa vào mạng lưới cung ứng giải trí toàn cầu.

Sự xuất hiện của mô hình đào tạo thần tượng trong nước như Tân Binh Toàn Năng phản ánh tham vọng dịch chuyển đó. Chia sẻ về định hướng này, bà Ngô Thị Vân Hạnh, Tổng Giám đốc YeaH1, nói: “Chúng tôi đưa họ vươn ra thế giới với tư cách là một ban nhạc Việt Nam, mang theo tinh thần và bản sắc dân tộc, để tự hào khẳng định với bạn bè quốc tế rằng: Chúng tôi là người Việt Nam”.

Lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế sáng tạo

Ở Việt Nam, đã có những cá nhân thử sức với thị trường khu vực như Chi Pu tham gia các chương trình giải trí tại Trung Quốc và từng bước mở rộng độ nhận diện. Bên cạnh đó, còn có Ngô Ngọc Hưng (nghệ danh Hanbin) lựa chọn gia nhập hệ thống đào tạo tại Hàn Quốc và ra mắt trong một nhóm nhạc K-pop. Hai con đường khác nhau, nhưng đều dựa vào hệ sinh thái đã hoàn thiện ở nước ngoài.

Điều này cho thấy nghệ sĩ Việt không thiếu năng lực hội nhập. Vấn đề nằm ở chỗ hệ sinh thái trong nước vẫn đang ở giai đoạn hình thành. Sự bùng nổ concert và fan meeting vài năm gần đây phản ánh sức mua của khán giả trẻ tăng mạnh, nhưng một thị trường trưởng thành không chỉ được đo bằng số đêm diễn, mà bằng việc nghệ sĩ có thể duy trì sự nghiệp bao lâu và hệ thống phía sau có đủ ổn định hay không.

Trong bối cảnh bão hòa của các nhóm nhạc công nghiệp, “tính bản địa” đang trở thành loại tiền tệ mới trong kinh tế văn hóa toàn cầu. Ông Kenny Ong, Giám đốc Điều hành Sony Music Entertainment tại Malaysia, Singapore và Việt Nam, nhận định rằng thế giới đang khao khát những câu chuyện và nhạc cụ đặc trưng từ Việt Nam.

Việc tích hợp các di sản như đàn tranh, đàn bầu... vào âm nhạc đương đại không chỉ là bảo tồn văn hóa, mà là một chiến lược định vị thương hiệu. Mục tiêu là tạo ra những “sản phẩm” vừa có tiêu chuẩn sản xuất quốc tế, vừa mang bản sắc riêng biệt để không bị nhầm lẫn trên thị trường toàn cầu.

Tham vọng công nghiệp hóa idol cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể. Ngành công nghiệp thần tượng nổi tiếng với áp lực đào thải khắc nghiệt và cường độ lao động cao. Khảo sát từ Music Minds Matter cho thấy gần 70% người làm trong ngành âm nhạc gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần như lo âu hoặc trầm cảm. Một thị trường trưởng thành đòi hỏi hệ thống hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp và môi trường đào tạo an toàn như một tiêu chuẩn bắt buộc, thay vì là một lựa chọn thêm.

Việt Nam đang đứng trước một điểm khởi đầu đầy hứa hẹn với thị trường nội địa trẻ và sức mua của khán giả tăng mạnh qua các kỳ concert, fan meeting gần đây. Nhưng để chuyển mình từ một quốc gia tiêu thụ văn hóa sang xuất khẩu văn hóa, Việt Nam cần nhiều hơn những cú bắt tay đơn lẻ.

Bà Vân Hạnh của YeaH1 cho biết mô hình hướng tới “một nhóm nhạc hiện đại, ứng dụng những công nghệ tiên tiến nhất của thế giới”. Điều này cho thấy mong muốn nâng chuẩn sản xuất. Nhưng nhìn từ kinh nghiệm Hàn Quốc, công nghệ chỉ là phần dễ nhìn thấy nhất, điều quan trọng hơn là liệu cấu trúc đó có thể được duy trì trong nhiều năm, có đủ nguồn lực để nuôi dưỡng nghệ sĩ dài hơi và tạo ra giá trị bền vững, thay vì chỉ tạo hiệu ứng trong một giai đoạn ngắn. 

Chỉ khi lợi nhuận kinh tế được đặt song hành cùng bản sắc văn hóa và sự bền vững về con người, giấc mơ “Idol Việt” mới có thể thực sự trở thành một ngành xuất khẩu chiến lược của quốc gia.


Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày