Thế giới

Chiến lược “Trung Quốc cộng một” đổi chiều

Thứ Ba | 26/08/2025 20:00

Cuộc chiến thuế quan Mỹ - Trung đang định hình lại chiến lược “Trung Quốc cộng một”. Ảnh: The Economist.

Thuế quan mới của ông Trump làm thay đổi cán cân, song chiến lược “Trung Quốc cộng một” vẫn sống, chỉ biến dạng theo cách mới.
Cuộc chiến thuế quan Mỹ - Trung đang định hình lại chiến lược “Trung Quốc cộng một”. Ảnh: The Economist.

Một câu hỏi lớn đặt ra cho các nhà sản xuất khi cân nhắc đặt nhà máy là chênh lệch thuế quan giữa địa điểm tiềm năng và Trung Quốc là bao nhiêu? Các biện pháp áp thuế mới nhất của Tổng thống Donald Trump, có hiệu lực từ ngày 7/8, đang làm thay đổi cán cân.

Dù giọng điệu cứng rắn, Trung Quốc thực tế lại có lợi hơn so với trước, ít nhất là khi so với nhiều quốc gia khác. Khoảng cách thuế giữa Trung Quốc và phần còn lại của thế giới đã thu hẹp. Ông Trump cũng cam kết sẽ siết chặt tình trạng “chuyển tải hàng hóa” (transshipment), nhằm hạn chế doanh nghiệp “né thuế”.

Một số ý kiến cho rằng điều này đã giáng đòn mạnh vào chiến lược “Trung Quốc cộng một”, vốn thúc đẩy doanh nghiệp lập thêm trung tâm sản xuất ngoài Trung Quốc, đặc biệt ở Ấn Độ và Đông Nam Á. Cuộc chiến thương mại đầu tiên năm 2018 từng tạo ra chênh lệch thuế lớn, đưa dòng vốn ngoại đổ vào Việt Nam, Thái Lan hay Ấn Độ như các lựa chọn thay thế Trung Quốc, từ giày dép đến lắp ráp ôtô.

Giờ đây, khi khoảng cách thuế giữa Trung Quốc và thế giới thu hẹp, liệu xu thế này có đảo ngược? Có lẽ là không. Bởi “Trung Quốc cộng một” không chỉ để né thuế, mà còn nhằm giảm chi phí lao động, tránh rủi ro chính trị trong nước và ứng phó các hạn chế xuất khẩu do Mỹ áp đặt.

Thực tế, chuyện thuế chỉ là bề nổi. Mỹ áp thuế với hàng Trung Quốc rộng hơn nhiều so với các nước khác, nên nếu tính kỹ, khoảng cách thuế vẫn còn lớn. Vì vậy, xu hướng “Trung Quốc cộng một” vẫn sẽ tiếp diễn, chỉ là cách thức có thay đổi so với trước.

Một số nước từng hưởng lợi trong làn sóng trước cũng chứng kiến thuế suất thực tế tăng, dù vẫn thấp hơn Trung Quốc. Malaysia nổi lên như điểm sáng, với mức thuế hiệu dụng tăng từ dưới 1% năm ngoái lên 12% hiện tại, đẩy chênh lệch với Trung Quốc từ 10 điểm phần trăm lên tới 30. Trong khi đó, Campuchia và Indonesia không cải thiện được nhiều.

Về rủi ro “chuyển tải”, phân tích dữ liệu hải quan Mỹ và Trung Quốc cho thấy việc “đổi hướng” hàng hóa chủ yếu diễn ra tại Ấn Độ, Thái Lan và Việt Nam. Ngược lại, Campuchia, Indonesia và Malaysia ít bị nhắm đến hơn. Nếu kịch bản siết chặt xảy ra, các nước sẽ phải tìm thị trường thay thế ngoài Mỹ. Việt Nam và Campuchia, vốn gửi tới một phần ba kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ, sẽ khó khăn hơn. Ngược lại, Ấn Độ, Indonesia và Malaysia ít phụ thuộc hơn, chiếm chưa tới ⅕ tổng xuất khẩu.

Xét cả ba yếu tố, bao gồm chênh lệch thuế, rủi ro chuyển tải và mức độ phụ thuộc Mỹ, Malaysia đang ở vị thế thuận lợi nhất. “Điều này giúp Malaysia trở nên hấp dẫn hơn trong mắt nhà đầu tư”, ông Datuk Seri Wong Siew Hai, đại diện Hiệp hội bán dẫn Malaysia, nhận định.

Ngoài châu Á, một số quốc gia khác cũng hưởng lợi. Tại châu Âu, Hungary, cửa ngõ chính của Trung Quốc, hiện có mức thuế Mỹ thấp hơn Trung Quốc tới 30 điểm phần trăm.

Tuy nhiên, vẫn tồn tại nghịch lý. Nếu lợi thế thuế và rủi ro thấp giúp Malaysia hút thêm vốn đầu tư nhắm vào thị trường Mỹ, nước này sẽ càng phụ thuộc vào nhu cầu Mỹ và trở nên dễ tổn thương hơn. Điều này từng xảy ra vào năm 2024, xuất khẩu Malaysia sang Mỹ chiếm 13%, tăng từ 9% so với trước cuộc chiến thương mại đầu tiên. Khi đó, ngành pin mặt trời Malaysia đã bị Mỹ nhắm tới vì nghi ngờ tiếp tay Trung Quốc lách thuế.

Có thể nói, trong kỷ nguyên “Trung Quốc cộng một” mới, ngay cả những người thắng cuộc cũng khó thể yên tâm lâu dài.

Có thể bạn quan tâm:

Aramco và ADNOC muốn thoát mác “gã khổng lồ dầu mỏ”

Nguồn The Economist


Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày