Tài Chính

Quản lý tài sản: Cờ đã đến tay

Chủ Nhật | 18/01/2026 14:00

Tính đến tháng 9/2025, quy mô tài sản quản lý tại Việt Nam tăng trưởng bình quân hơn 20%/năm và đạt khoảng 806.000 tỉ đồng. Ảnh: shutterstock.com.

Ngành quản lý tài sản Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để nâng tầm vị thế.
Tính đến tháng 9/2025, quy mô tài sản quản lý tại Việt Nam tăng trưởng bình quân hơn 20%/năm và đạt khoảng 806.000 tỉ đồng. Ảnh: shutterstock.com.

Giai đoạn 2025-2030 không chỉ là thời kỳ tăng trưởng đơn thuần, mà là thời điểm vàng để ngành quản lý tài sản bứt phá, trở thành trụ cột mới của nền kinh tế.

Cú hích chính sách 

Bà Trịnh Quỳnh Giao, Tổng Giám đốc Công ty Quản lý Quỹ PVI (PVI AM), cho rằng ngành quản lý tài sản và quỹ đầu tư đang ở giai đoạn phát triển mới 2025-2030, khi hàng loạt chính sách then chốt được ban hành: Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030, Quyết định 3168, sửa đổi Thông tư 98 và Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân. 

Tính đến tháng 9/2025, quy mô tài sản quản lý tại Việt Nam tăng trưởng bình quân hơn 20%/năm và đạt khoảng 806.000 tỉ đồng. Đồng thời, tầng lớp trung lưu Việt Nam dự kiến đạt 56 triệu người vào năm 2030, thuộc nhóm tăng nhanh nhất châu Á (World Data Lab, 2023). Điều này mở ra nhu cầu rất lớn cho các sản phẩm đầu tư và quản lý tài sản chuyên nghiệp. 

 

Theo số liệu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và FiinGroup, vào cuối năm 2024, Việt Nam có 43 công ty quản lý quỹ đang hoạt động ổn định. Tổng tài sản quản lý (AUM) của các quỹ đầu tư, bao gồm quỹ mở, quỹ liên kết bảo hiểm, quỹ hưu trí đạt khoảng 25,6 tỉ USD, chỉ chiếm 5,9% GDP, tỉ lệ rất thấp so với một số quốc gia trong khu vực châu Á như Trung Quốc (19,1%), Thái Lan (20,4% GDP), Malaysia (51,5% GDP) hay Hàn Quốc (33,2% GDP). Số lượng nhà đầu tư cá nhân đang nắm giữ chứng chỉ quỹ mở khoảng hơn 423.000, thấp hơn nhiều so với con số trên 9 triệu tài khoản chứng khoán đang hoạt động.

Bà Giao cho biết khách hàng Việt Nam, đặc biệt là nhóm có tài sản ròng cao (HNWI) và nhóm khá giả (affluent), thường có tâm lý e ngại các tổ chức tài chính lớn. Họ lo sợ các chuyên viên tư vấn sẽ ưu tiên chỉ tiêu doanh số của tổ chức hơn là lợi ích thực sự của khách hàng, kèm theo đó là nỗi lo về các khoản phí ẩn. “Sự thiếu niềm tin là rào cản cốt lõi”, bà nhấn mạnh. 

Do đó, việc chuyển đổi từ mô hình “bán sản phẩm” sang “tư vấn toàn diện và ủy thác” sẽ giúp xây dựng lại lòng tin, cho phép các công ty quản lý tài sản quản lý các khoản đầu tư dài hạn và phức tạp hơn của 2 nhóm khách hàng nói trên. Bà Giao cũng cho rằng các công ty quản lý quỹ cần nâng chuẩn đạo đức nghề nghiệp và năng lực chuyên môn lên tầm quốc tế. Điều này bao gồm việc đầu tư nghiêm túc vào chứng chỉ nghề nghiệp, xây dựng văn hóa tuân thủ và áp dụng các hệ thống quản trị hiện đại như CRM, eKYC, quản lý rủi ro trên nền tảng số để đảm bảo chất lượng dịch vụ nhất quán cho lượng lớn khách hàng.

Nhu cầu của giới siêu giàu cho đến đại chúng

Một bước ngoặt quan trọng khác đến từ Nghị quyết 68 ban hành ngày 4/5/2025, khẳng định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Khi doanh nghiệp tư nhân phát triển, tài sản của người chủ doanh nghiệp gia tăng nhanh chóng, nhưng kéo theo đó là sự phức tạp trong quản trị.

Bà Nguyễn Thị Hằng Nga, CFA, Tổng Giám đốc Công ty Quản lý Quỹ Vietcombank (VCBF), chỉ ra một thực trạng, không ít chủ doanh nghiệp vẫn chưa thực sự quản lý gia sản mà đang quản lý tài sản theo thói quen cũ: đầu tư vào bất động sản, vàng hay đơn giản là gửi tiết kiệm. Những kênh này tuy quen thuộc nhưng hoặc có lợi suất thấp, hoặc chịu biến động mạnh theo chu kỳ kinh tế, hoặc thiếu tính thanh khoản và đặc biệt là chưa có cái nhìn tổng thể về quản lý gia sản, tức lập kế hoạch để bảo toàn, phát triển và chuyển giao tài sản qua các thế hệ. 

Bà Nga cho rằng một rủi ro của các doanh nhân Việt hiện nay là sự thiếu tách bạch giữa tài chính doanh nghiệp và tài chính cá nhân. Việc sử dụng vốn nhàn rỗi của công ty để đầu tư cá nhân ngắn hạn mà thiếu kỹ năng kiểm soát rủi ro có thể gây nguy hiểm cho “sức khỏe” của cả doanh nghiệp lẫn cá nhân nếu đầu tư thất bại. “Trong bối cảnh này, chuyên gia quản lý gia sản không chỉ là người môi giới, mà là một “kiến trúc sư tài chính”. Họ giúp thiết kế một tháp tài sản đa dạng, bền vững, đồng thời tư vấn về cấu trúc sở hữu, tối ưu hóa dòng tiền và quản trị doanh nghiệp gia tộc. Mục tiêu cuối cùng là giúp các doanh nhân chuyển mình từ vai trò “người sở hữu tài sản” sang “người kiến tạo di sản”, bà Nga chia sẻ. 

Để ngành quản lý tài sản thực sự trở thành trụ cột, không thể chỉ phục vụ giới siêu giàu mà phải hướng tới đại chúng. Bà Lương Thị Mỹ Hạnh, Giám đốc Quản lý Tài sản, Khối trong nước, Dragon Capital Việt Nam, cho rằng cần có sự chuẩn bị theo 2 định hướng song hành.

 

Một mặt, về phía chính sách, cần khuyến khích đầu tư dài hạn thông qua ưu đãi thuế, nâng cao chất lượng nhà đầu tư thông qua giáo dục tài chính, đặc biệt là mở rộng hạ tầng phân phối bằng cách cho phép hệ thống ngân hàng tham gia phân phối chứng chỉ quỹ. Điều này giúp thị trường vốn tiếp cận sâu hơn vào quy mô dân số và tài sản đang tăng trưởng nhanh.

Định hướng thứ 2 là phát triển thị trường đủ sâu, hiệu quả và an toàn rủi ro. Các công ty quản lý quỹ cần ưu tiên chuyển đổi số toàn diện để tăng khả năng tiếp cận các sản phẩm đầu tư với chi phí thấp cho đại chúng, qua đó thúc đẩy quy mô ngành. Việc khai thác dữ liệu lớn cũng sẽ giúp cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ tư vấn. “Để củng cố niềm tin thị trường khi quy mô tài sản tài chính tăng tốc, các doanh nghiệp phải nâng cấp hệ thống giám sát rủi ro theo các mô hình phân tích hiện đại, nhằm đảm bảo an toàn vận hành và hệ thống”, bà Hạnh chia sẻ với NCĐT.


Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày