Mega Story

Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc AstraZeneca Việt Nam: Sàng lọc, phát hiện sớm không phải là chi phí, mà là đầu tư chiến lược vào vốn con người

Bảo Hân Thứ Sáu | 26/06/2026 10:30

Góc nhìn chiến lược của Astrazeneca nhằm kiến tạo sự thay đổi ở quy mô hệ thống.

Các bệnh không lây nhiễm (NCDs) đang tạo ra sức ép ngày càng lớn lên hệ thống y tế, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi cách tiếp cận trong chăm sóc sức khỏe. Khi gánh nặng bệnh tật ngày một gia tăng, cuộc đua với NCDs trước hết là cuộc đua để phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và quản lý bệnh hiệu quả hơn. Trong bối cảnh đó, AstraZeneca Việt Nam khẳng định cam kết đồng hành cùng nỗ lực nâng tầm chất lượng y tế, thúc đẩy chuyển dịch từ mô hình điều trị muộn sang phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý bệnh mạn tính một cách chủ động, toàn diện hơn. Mục tiêu không chỉ là cải thiện kết quả điều trị cho người bệnh hôm nay, mà còn góp phần xây dựng một hệ thống y tế công bằng và bền vững hơn cho tương lai.

GÁNH NẶNG KINH TẾ VÀ Y TẾ TỪ BỆNH KHÔNG LÂY NHIỄM

Những dữ liệu hiện tại vẽ nên một bức tranh đầy thách thức, đòi hỏi sự can thiệp từ gốc rễ của hệ thống. Mỗi năm, các bệnh tim mạch, ung thư, đái tháo đường và bệnh hô hấp mạn tính là nguyên nhân của khoảng 41 triệu ca tử vong trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phần lớn các ca tử vong này hoàn toàn có thể được phòng ngừa hoặc cải thiện đáng kể kết quả điều trị nếu được chẩn đoán sớm.

Tại Việt Nam, NCDs chiếm đến 80% tổng số ca tử vong hiện nay. Khoảng 70-80% bệnh nhân mắc đái tháo đường hoặc tăng huyết áp chưa được phát hiện và điều trị đầy đủ. Đặc biệt với ung thư phổi, phần lớn bệnh nhân tại Việt Nam chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã bước vào giai đoạn tiến triển muộn.

Khoảng cách giữa gánh nặng bệnh tật ngày càng gia tăng và khả năng phát hiện sớm còn hạn chế đang thúc đẩy một sự chuyển dịch chiến lược trong chăm sóc sức khỏe, từ điều trị bệnh đơn thuần sang quản lý sức khỏe một cách toàn diện hơn, với trọng tâm là phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý hiệu quả các bệnh mạn tính. Trong xu hướng đó, nhiều tập đoàn và tổ chức chăm sóc sức khỏe toàn cầu đang tăng cường đồng hành cùng hệ thống y tế nhằm mở rộng khả năng tiếp cận các giải pháp sàng lọc và can thiệp sớm, góp phần cải thiện kết quả điều trị và giảm gánh nặng bệnh tật trong dài hạn.

Trong cuộc trao đổi chuyên sâu, ông Atul Tandon, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc AstraZeneca Việt Nam, đã chia sẻ góc nhìn chiến lược của Tập đoàn nhằm kiến tạo sự thay đổi ở quy mô hệ thống.

Thưa ông, từ góc độ vĩ mô, ông đánh giá đâu là điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi phòng ngừa, phát hiện và điều trị các bệnh không lây nhiễm tại thị trường Việt Nam hiện nay?

Về mặt chính sách, Việt Nam đã thiết lập những định hướng rất rõ ràng về việc tăng cường y tế dự phòng cũng như quản lý các bệnh mạn tính. Tuy nhiên, để những chính sách này thực sự đi vào đời sống và tạo ra tác động đo lường được, chúng ta cần sự kết nối và vận hành đồng bộ giữa nhiều thành tố trong hệ thống.

Thực tế cho thấy, nhận thức của cộng đồng về sàng lọc và phát hiện sớm chưa đồng đều giữa các nhóm dân cư. Bên cạnh đó, các công cụ đánh giá nguy cơ và dữ liệu sức khỏe vẫn chưa được tích hợp một cách rộng rãi vào hệ thống chăm sóc ban đầu. Vì vậy, thách thức cốt lõi không nằm ở việc thiếu định hướng, mà là bài toán triển khai hiệu quả các giải pháp phát hiện sớm trên quy mô lớn. Điều này đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ hơn giữa chính sách, công nghệ, dữ liệu và năng lực chăm sóc y tế cơ sở để người dân được tiếp cận sàng lọc từ sớm.

Nếu “phát hiện sớm” là mắt xích còn thiếu, các công ty dược phẩm có thể can thiệp như thế nào? AstraZeneca đang định vị mình ra sao trong sự chuyển dịch này?

Khi gánh nặng NCDs ngày càng lớn và hệ thống y tế buộc phải phát hiện, can thiệp bệnh sớm hơn, các doanh nghiệp phải tham gia vào những mắt xích diễn ra ngay cả trước khi bệnh nhân bước vào giai đoạn điều trị. Vì vậy, vai trò của AstraZeneca không chỉ giới hạn ở việc cung cấp các giải pháp điều trị tiên tiến, mà còn được mở rộng theo hướng trở thành một đối tác y tế tin cậy trong quản lý bệnh NCDs. Điều này được thể hiện qua cam kết đồng hành cùng hệ thống y tế trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng, thúc đẩy phát hiện sớm, ứng dụng dữ liệu và bằng chứng khoa học, triển khai nghiên cứu lâm sàng, cũng như tăng cường năng lực chuyên môn cho đội ngũ y tế. Tại Việt Nam, định hướng này được hiện thực hóa thông qua sự hợp tác chặt chẽ với các cơ quan quản lý, bệnh viện, hiệp hội chuyên ngành và các đối tác trong toàn hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe, với mục tiêu hỗ trợ người bệnh được phát hiện và can thiệp sớm hơn, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các giải pháp chăm sóc và điều trị tiên tiến.

Rất nhiều tập đoàn dược phẩm toàn cầu đang đổ dòng vốn khổng lồ vào các liệu pháp đặc trị và sinh học phức tạp. Vì sao AstraZeneca lại chọn phân bổ nguồn lực cho hướng đi song song này?

Tôi không xem các liệu pháp điều trị tiên tiến và việc phát hiện sớm là 2 chiến lược đối nghịch. Thực tế, chúng bổ trợ hoàn hảo cho nhau để tối ưu hóa kết quả điều trị cho người bệnh. Với áp lực gia tăng từ bệnh NCDs và tốc độ già hóa dân số, hệ thống y tế đòi hỏi những giải pháp không chỉ tập trung vào chữa trị mà còn giúp can thiệp sớm hơn. Vì thế, song song với đổi mới khoa học cho các liệu pháp đặc trị, AstraZeneca còn đặc biệt chú trọng đầu tư vào phát hiện sớm, quản lý bệnh và nâng cao năng lực cho toàn hệ thống y tế.

Hợp tác công - tư (PPP) luôn được nhắc đến trong y tế, nhưng đâu là yếu tố quyết định để các sáng kiến này vượt qua lằn ranh “dự án thí điểm” và tạo ra thay đổi mang tính hệ thống?

Kinh nghiệm của chúng tôi chỉ ra rằng, sự thay đổi ở quy mô hệ thống chỉ xuất hiện khi nhiều bên cùng tham gia với một mục tiêu chung. Mỗi bên nắm giữ một vai trò then chốt: cơ quan quản lý dẫn dắt chính sách, cơ sở y tế triển khai chuyên môn, đối tác công nghệ cung cấp giải pháp, còn doanh nghiệp như AstraZeneca đóng góp khoa học, dữ liệu và kinh nghiệm quốc tế.

Điều quan trọng không kém là khả năng đo lường và nhân rộng kết quả. Một sáng kiến chỉ thực sự mang lại tác động hệ thống khi nó có thể được tích hợp liền mạch vào chu trình hoạt động thường quy của ngành y tế. Đây cũng chính là phương thức tiếp cận của AstraZeneca tại Việt Nam thông qua việc hợp tác cùng Bộ Y tế, các bệnh viện, hội chuyên ngành và đối tác.

Nhìn vào các dữ liệu thực chứng, cách tiếp cận này đã mang lại những kết quả định lượng nào tại Việt Nam tính đến nay?

Tại Việt Nam, chúng tôi đã và đang triển khai nhiều chương trình hướng đến việc tầm soát giúp phát hiện sớm bệnh trên quy mô lớn. Một số cột mốc dữ liệu nổi bật bao gồm thực hiện hơn 1,2 triệu lượt chụp X-quang phổi có tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm hỗ trợ tầm soát và phát hiện sớm ung thư phổi, hay hơn 200.000 người dân đã được tiến hành sàng lọc các nguy cơ liên quan đến tim mạch và bệnh thận.

Những con số trên mới chỉ là bước khởi đầu. Về dài hạn, AstraZeneca hướng tới không chỉ triển khai những chương trình đơn lẻ, mà cùng các đối tác thúc đẩy sự chuyển dịch trong quản lý bệnh NCDs, từ phát hiện muộn sang phát hiện sớm, từ điều trị đơn thuần sang quản lý bệnh hiệu quả và toàn diện. Thông qua đó, AstraZeneca mong muốn đóng góp vào việc xây dựng một hệ thống y tế bền vững hơn, đồng thời khẳng định vai trò là đối tác y tế tin cậy của Việt Nam trong ứng phó với gánh nặng NCDs.

Dưới góc độ của một nhà phân tích kinh tế y tế, sự chuyển dịch từ điều trị muộn sang phòng ngừa và phát hiện sớm không chỉ là một quyết định lâm sàng mà còn là một bài toán phân bổ nguồn lực. Ông đánh giá thế nào về “lợi tức đầu tư” (ROI) của chiến lược này đối với ngân sách y tế quốc gia của Việt Nam?

Đây là một lăng kính rất quan trọng. Bất kỳ hệ thống y tế nào trên thế giới, dù tại các quốc gia phát triển hay đang phát triển như Việt Nam, đều không thể gánh vác mãi chi phí điều trị ngày càng phình to của các giai đoạn bệnh muộn. Chi phí để điều trị ung thư giai đoạn tiến triển, hay chi phí chạy thận nhân tạo cho bệnh nhân suy thận mạn, tạo ra một gánh nặng khổng lồ lên quỹ bảo hiểm y tế và cả túi tiền của người bệnh.

Khi chúng ta đầu tư 1 đồng cho tầm soát và quản lý bệnh mạn tính ở tuyến cơ sở, chúng ta có thể tiết kiệm hàng chục đồng chi phí giường bệnh, phẫu thuật và các liệu pháp điều trị trong tương lai. Hơn thế nữa, “lợi tức” cao nhất ở đây chính là việc giữ cho người lao động tiếp tục khỏe mạnh, đóng góp vào lực lượng sản xuất và duy trì đà tăng trưởng kinh tế chung. Do đó, chi trả cho việc sàng lọc và phát hiện sớm không nên được xem là “chi phí y tế”, mà phải được coi là một khoản đầu tư chiến lược vào nguồn vốn con người.

Chuyển đổi số và AI đang định hình lại mọi ngành công nghiệp. Chúng ta đã nhắc đến cột mốc 1,2 triệu lượt chụp X-quang phổi ứng dụng AI. Nhìn xa hơn về thập kỷ tới, ông hình dung thế nào về sự hội tụ giữa công nghệ số, dữ liệu và y học cá thể hóa trong việc tái định nghĩa trải nghiệm của bệnh nhân tại Việt Nam?

Việc ứng dụng AI trong hỗ trợ đọc kết quả X-quang mới chỉ là bước khởi đầu trong hành trình chuyển đổi chăm sóc sức khỏe. Trong thập kỷ tới, chúng tôi hình dung sự hội tụ giữa công nghệ số, dữ liệu và y học cá thể hóa sẽ tái định nghĩa trải nghiệm bệnh nhân, từ điều trị khi phát bệnh sang chủ động dự phòng và quản lý liên tục. Dữ liệu và AI sẽ giúp phát hiện bệnh sớm hơn, kết nối các tuyến chăm sóc và hỗ trợ các chuyên gia y tế đưa ra quyết định điều trị chính xác, đúng người, đúng thời điểm. Đồng thời, các mô hình như hành trình bệnh nhân số hóa và sàng lọc quy mô lớn sẽ chứng minh tiềm năng đưa dịch vụ chất lượng đến gần hơn với cộng đồng, đặc biệt nhóm chưa được phục vụ đầy đủ, góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận y tế.

Không thể không nhắc đến làn sóng ESG (môi trường, xã hội và quản trị) đang chi phối các quyết định đầu tư trên toàn cầu. Rất ít người nhận ra rằng hệ thống chăm sóc sức khỏe chiếm gần 5% lượng phát thải nhà kính toàn cầu. Trọng tâm phát hiện sớm của AstraZeneca liên kết như thế nào với mục tiêu giảm phát thải và tham vọng Net Zero của Việt Nam?

Đây là một câu hỏi mang tính thời đại. Chúng tôi tin rằng con người không thể khỏe mạnh trên một hành tinh ốm yếu. AstraZeneca có một cam kết toàn cầu cực kỳ mạnh mẽ mang tên Ambition Zero Carbon - hướng tới mức phát thải ròng bằng 0.

Mối liên hệ giữa việc phát hiện sớm và Net Zero thực ra rất rõ ràng. Chuỗi cung ứng y tế và quá trình vận hành các bệnh viện lớn (nơi điều trị các ca bệnh nặng, phức tạp) là những nơi tiêu thụ năng lượng và phát thải carbon khổng lồ. Khi chúng ta phát hiện bệnh sớm, quản lý bệnh mạn tính tốt ở tuyến cơ sở và giảm thiểu tỷ lệ nhập viện, chúng ta đang trực tiếp cắt giảm gánh nặng hạ tầng và cường độ phát thải carbon của toàn bộ quy trình chăm sóc y tế.

Tại Việt Nam, chiến lược ESG của chúng tôi không chỉ dừng ở việc trồng rừng hay xanh hóa chuỗi cung ứng nội bộ, mà cốt lõi nằm ở việc thiết kế lại các “lộ trình bệnh nhân” (patient pathways) sao cho hiệu quả hơn và xanh hơn. Một hệ thống y tế lấy phòng ngừa làm trọng tâm chính là một hệ thống y tế có khả năng chống chịu cao nhất trước biến đổi khí hậu và phát triển bền vững nhất cho thế hệ tương lai.


Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày