Phép thử 110
Tại trụ sở vận hành hệ thống V-ETS, những bức tường màn hình LED khổng lồ không còn hiển thị những sắc xanh, đỏ của chỉ số cổ phiếu truyền thống. Thay vào đó, dữ liệu thời gian thực nhảy số liên tục theo đơn vị tấn CO2e. Những lệnh chào mua hạn ngạch phát thải (ETS) từ các tập đoàn thép ở Hải Dương hay các nhà máy xi măng tại Kiên Giang đổ về hệ thống, tạo nên một biểu đồ thanh khoản sôi động. Trên màn hình chính, mức giá tham chiếu cho một tín chỉ carbon đang dao động quanh ngưỡng 15-18 USD, nhích nhẹ sau thông báo về việc thắt chặt hạn ngạch miễn phí cho quý tiếp theo. Tiếng gõ phím lạch cạch hòa cùng những cuộc đối thoại nhanh của các môi giới carbon: “Lệnh mua 50.000 tấn từ nhóm xi măng đã khớp ở mức giá trần”.
Trên đây là viễn cảnh khi Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) chính thức vận hành thí điểm sàn giao dịch tín chỉ carbon và hạn ngạch phát thải (V-ETS), đặt ra tiền lệ cho các thị trường mới nổi trong khu vực.
Giờ Xanh đã điểm
Giai đoạn thí điểm 2025-2026 tập trung vào nhóm đối tượng gây tác động lớn nhất đến môi trường. Theo Nghị định 29/2026/NĐ-CP vừa ban hành hồi đầu năm, có 110 doanh nghiệp thuộc 3 lĩnh vực trọng yếu đã được “chọn mặt gửi vàng” để thực hiện nghĩa vụ tuân thủ: nhiệt điện (34 cơ sở), sản xuất sắt thép (25 cơ sở), sản xuất xi măng (51 cơ sở).
![]() |
Chính phủ đã phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải cho giai đoạn này là 243,1 triệu tấn CO2e cho năm 2025 và tăng lên 268,4 triệu tấn CO2e vào năm 2026. Đây là một động thái táo bạo nhằm kiểm soát khoảng 40% lượng phát thải quốc gia ngay trong giai đoạn thử nghiệm. Ông John Robert Cotton, đại diện Chương trình Đối tác chuyển dịch năng lượng Đông Nam Á (ETP) thuộc UNOPS, nhận định, phát triển thị trường carbon không chỉ là nhiệm vụ ở cấp độ quốc gia, mà còn đóng góp vào nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.
Khác với các hình thức thuế carbon truyền thống, sàn giao dịch carbon Việt Nam hoạt động theo cơ chế “cap and trade” (hạn ngạch và giao dịch). Các doanh nghiệp được phân bổ một lượng hạn ngạch miễn phí dựa trên hiệu suất sản xuất. Nếu doanh nghiệp đầu tư công nghệ hiện đại và phát thải ít hơn hạn ngạch, họ có thể bán phần dư thừa trên sàn HNX. Ngược lại, những đơn vị vượt ngưỡng sẽ phải đối mặt với 2 lựa chọn: mua thêm hạn ngạch từ các doanh nghiệp khác, hoặc sử dụng tín chỉ carbon để bù đắp, nhưng không được vượt quá 30% tổng nghĩa vụ nộp trả.
![]() |
Đến ngày 31/12/2027, toàn bộ 110 doanh nghiệp này phải hoàn thành nghĩa vụ quyết toán thuế phát thải cho giai đoạn 2025-2026. Việc thiếu hụt hạn ngạch mà không có phương án bù đắp sẽ dẫn đến các khoản phạt tài chính nặng nề và ảnh hưởng trực tiếp đến xếp hạng ESG (môi trường, xã hội và quản trị) của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
“Mục tiêu chính của thị trường carbon trong nước là hỗ trợ giảm phát thải khí nhà kính để thực hiện các mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính quốc gia, đồng thời thúc đẩy đầu tư giảm phát thải khí nhà kính, tăng khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp trước các yêu cầu phát triển xanh, bền vững của quốc tế”, ông Nguyễn Thành Công, Phó Trưởng phòng Thị trường carbon, Cục Biến đổi Khí hậu, cho biết.
Động lực lớn nhất thúc đẩy Việt Nam tăng tốc lộ trình này không chỉ đến từ cam kết Net Zero vào năm 2050, mà còn từ áp lực thương mại quốc tế. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) và những chính sách tương tự từ Mỹ đang đe dọa trực tiếp đến các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như thép, nhôm và phân bón. Các chuyên gia cho rằng “xanh” không còn là một khẩu hiệu, mà là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại.
Theo ông Nguyễn Trung Thực, Viện trưởng Viện Công nghệ và Đổi mới sáng tạo doanh nghiệp, VCCI, các thị trường quốc tế lớn như EU, Mỹ, Nhật đang thiết lập các hàng rào kỹ thuật mới dựa trên dấu chân carbon của sản phẩm. Vì thế, thị trường nội địa không chỉ là một sàn giao dịch, mà là một “phòng tập dượt” thiết yếu. Nếu doanh nghiệp Việt không quen với việc định giá carbon trong nước, họ sẽ mất khả năng cạnh tranh khi phải chi trả những khoản phí carbon khổng lồ tại cửa khẩu EU.
Lộ trình sàn giao dịch carbon của Việt Nam là từ năm 2025-2028 vận hành thí điểm, hoàn thiện khung pháp lý và hạ tầng công nghệ. Sau năm 2029 sẽ vận hành chính thức, mở rộng sang tất cả các lĩnh vực phát thải lớn và cho phép các tổ chức tài chính tham gia giao dịch tự do. Hiện tại, Việt Nam cũng đang đề xuất thiết lập một “Hệ sinh thái carbon ASEAN” thống nhất. Mục tiêu là tiêu chuẩn hóa các phương pháp đo lường (MRV) để tín chỉ carbon từ các rừng nhiệt đới tại Việt Nam có thể được giao dịch thông suốt sang các trung tâm tài chính như Singapore hay Bangkok.
Biến khí thải thành tài sản
Mô hình vận hành sàn carbon tại khu vực Đông Nam Á đang hình thành theo 2 hướng khác biệt: một nhóm tập trung vào trung tâm tài chính (hub) và một nhóm tập trung vào nội lực sản xuất (production base). Singapore đóng vai trò là “người cầm lái” về tài chính xanh với 2 sàn giao dịch nổi bật là Climate Impact X (CIX) và AirCarbon Exchange (ACX). Họ không có nhiều nhà máy sản xuất nặng hay rừng để tạo tín chỉ, nên họ đóng vai trò trung gian. Sử dụng công nghệ blockchain để mã hóa tín chỉ (tokenization) và kết nối trực tiếp với các tiêu chuẩn quốc tế như Verra hay Gold Standard.
Indonesia và Thái Lan theo mô hình thị trường tuân thủ tích hợp. Trong đó, Indonesia (IDX Carbon) kết hợp “cap and tax” (hạn ngạch và thuế), nếu doanh nghiệp phát thải vượt mức mà không mua được hạn ngạch bù đắp trên sàn, họ sẽ phải đóng thuế carbon. Thái Lan đã phát triển tiêu chuẩn riêng mang tên T-VER để nội địa hóa việc chứng nhận tín chỉ.
Do cấu trúc kinh tế hướng về xuất khẩu (sang EU, Mỹ), động lực để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sàn carbon mạnh mẽ hơn hẳn so với các nước chỉ tiêu thụ nội địa. Sàn carbon chính là “giấy thông hành” để hàng Việt không bị đánh thuế thêm tại biên giới châu Âu. Với diện tích rừng lớn và tốc độ phát triển điện gió/mặt trời đứng đầu khu vực, Việt Nam có nguồn cung tín chỉ dồi dào và giá thành rẻ hơn so với việc mua từ các sàn quốc tế.
Việt Nam đã có hơn 300 chương trình, dự án đăng ký thực hiện theo tiêu chuẩn tín chỉ carbon, với khoảng 150 chương trình, dự án được cấp trên 40 triệu tín chỉ carbon. Với số lượng chương trình, dự án nêu trên, Việt Nam đã trở thành 1 trong 4 nước có dự án CDM (Cơ chế phát triển sạch) nhiều nhất, sau Trung Quốc, Brazil, Ấn Độ; đứng thứ 9 trên tổng số 80 quốc gia có dự án CDM được cấp tín chỉ carbon.
Tuy nhiên, hệ thống MRV của Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Nếu kết quả đo đạc không được quốc tế công nhận, tín chỉ trên sàn HNX sẽ khó bán được ra ngoài biên giới. Tính thanh khoản cũng là một thách thức mà Việt Nam cần vượt qua. Trong giai đoạn thí điểm, số lượng 110 doanh nghiệp có thể chưa tạo ra đủ khối lượng giao dịch để hình thành một mức giá carbon phản ánh đúng thị trường.
Vì vậy, cho phép các định chế tài chính, quỹ đầu tư tham gia mua bán carbon như một loại tài sản đầu tư giúp tạo thanh khoản và hình thành các sản phẩm phái sinh, giúp doanh nghiệp bảo hiểm rủi ro về giá. Hiệu quả cạnh tranh sẽ tăng vọt nếu sàn Việt Nam có thể kết nối với các thị trường lớn. Theo bà Nguyễn Nhật Hà Chi, Quản lý ESG, Dragon Capital Việt Nam, cần tăng tính thanh khoản bằng cách mở rộng các thỏa thuận hợp tác quốc tế để giao dịch tín chỉ theo Điều 6.2 và 6.4 của Thỏa thuận Paris. Việc nhanh chóng ký kết và triển khai kế hoạch hành động với các quốc gia như Singapore, Thụy Sỹ, Nhật, Hàn Quốc sẽ giúp mở rộng mạng lưới người mua, gia tăng nhu cầu và nâng giá trị tín chỉ carbon.
Các chuyên gia cũng cho rằng, để sàn carbon có tính cạnh tranh, nó phải là động lực để doanh nghiệp phát triển hơn, chứ không phải là một loại thuế gây kiệt quệ. Tiền thu được từ đấu giá hạn ngạch cần được đưa vào một quỹ hỗ trợ công nghệ xanh. Doanh nghiệp nộp phí carbon sẽ được ưu tiên vay vốn lãi suất thấp từ chính quỹ này để lắp đặt hệ thống thu hồi carbon (CCUS) hoặc chuyển đổi năng lượng.
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư


