Phát triển bền vững

Cuộc đua 90 ngày

Lam Hồng Thứ Sáu | 22/05/2026 11:35

Việt Nam tăng tốc dự trữ chiến lược giữa gọng kìm cung ứng toàn cầu.

Năm 2026, các sàn giao dịch hàng hóa tại London và New York không còn là nơi duy nhất quyết định vận mệnh của các quốc gia nhập khẩu dầu. Khi giá dầu chạm ngưỡng 100 USD/thùng, đó thậm chí không còn là tin tức gây sốc nhất. Thực tế còn trầm trọng hơn khi phải trả lời câu hỏi: bạn có thể mua dầu từ đâu khi tiền bạc không còn là yếu tố quyết định? Là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, câu hỏi này đã trở thành vấn đề sống còn đối với Việt Nam.

Thắt chặt nguồn cung

Thế giới đang chứng kiến một cuộc thắt chặt nguồn cung toàn cầu chưa từng có. Không chỉ là hệ lụy của địa chính trị, mà còn là sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ tài nguyên: các quốc gia bắt đầu giữ lại dầu thô để tự dùng và các hợp đồng dài hạn bị khóa chặt bởi các cường quốc.

Xu hướng này khiến Việt Nam chịu áp lực kép về giá tăng phi mã và sự tắc nghẽn nguồn cung. Đối với Việt Nam, vấn đề nằm ở con số: 70% dầu thô và 30% xăng dầu thành phẩm phụ thuộc vào nhập khẩu. Khi các nước Vùng Vịnh tuyên bố tình trạng “bất khả kháng” do chiến sự, các hợp đồng cung ứng bỗng chốc trở nên vô nghĩa.

Giữa cơn bão, Việt Nam chợt nhận ra kho dự trữ của mình quá khiêm tốn so với tham vọng tăng trưởng GDP. Thực tế là đến năm 2026, Việt Nam vẫn chưa có hệ thống kho dự trữ quốc gia riêng biệt. Nguồn hàng dự trữ hiện tại vẫn đang phải gửi  tại kho của các doanh nghiệp đầu mối, khiến khả năng điều tiết của Nhà nước trong tình huống khẩn cấp bị hạn chế. Mức dự trữ này chỉ khoảng 7-10 ngày tiêu thụ. 

Đối với các quốc gia có mức độ rủi ro phụ thuộc năng lượng cao như Nhật và Hàn Quốc, họ áp dụng mô hình dự trữ đa tầng. Nhà nước nắm giữ phần lớn lượng dự trữ quốc gia, đồng thời có luật yêu cầu các doanh nghiệp lọc hóa dầu và phân phối duy trì mức dự trữ thương mại bắt buộc. Nhà nước đảm bảo an ninh năng lượng dài hạn và điều tiết vĩ mô, còn doanh nghiệp đảm bảo tính thanh khoản ngắn hạn của thị trường. Nhật duy trì tổng dự trữ là 254 ngày tiêu thụ, gồm 3 lớp: kho dự trữ quốc gia, dự trữ khu vực tư nhân theo quy định bắt buộc và kho dự trữ liên kết với các nước xuất khẩu dầu mỏ.

Các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á có sự chênh lệch lớn về khả năng chống chịu trước các cú sốc cung ứng: Thái Lan có hệ thống dự trữ ổn định nhất khu vực, đạt chuẩn quốc tế (IEA khuyến nghị 90 ngày). Philippines tập trung dự trữ các loại xăng, dầu diesel và dầu nhiên liệu (50-60 ngày), Indonesia có mức dự trữ thấp khoảng 23 ngày dù là quốc gia sản xuất dầu, hiện đang nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung thô (chỉ 20% từ Vùng Vịnh). Singapore không công bố con số cụ thể nhưng có hạ tầng dự trữ thương mại và chiến lược khổng lồ cho LNG và diesel trong nhiều tháng.

Thay vì xây dựng các bồn chứa nổi truyền thống, vốn chiếm diện tích lớn và dễ bị tổn thương, Thái Lan và đặc biệt là Singapore đã tiên phong trong việc sử dụng địa chất để lưu trữ dầu. Jurong Rock Caverns, Singapore là hệ thống kho chứa dầu thô ngầm đầu tiên tại Đông Nam Á, nằm sâu 150m dưới đáy biển. Hệ thống này giúp đảo quốc sư tử tiết kiệm được 60 ha đất bề mặt, tương đương với khoảng 84 sân bóng đá. Trong khi đó, Thái Lan đã phát triển các hệ thống kho chứa chiến lược gắn liền với các cảng nước sâu và nhà máy lọc dầu, giúp họ duy trì mức dự trữ lên tới 95 ngày tiêu thụ, cao nhất khu vực.

Cuộc đua với thời gian
Tiến sĩ Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, nhận định, Việt Nam có 2 nhà máy lọc dầu. Trong đó, nhà máy lọc dầu Dung Quất hiện sử dụng khoảng 30-35% dầu thô nhập khẩu từ nhiều khu vực khác nhau. Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn dầu thô từ Kuwait. Vì thế, việc xây dựng kho dự trữ xăng dầu chiến lược là giải pháp nhằm chủ động bảo đảm an ninh năng lượng. 

Việt Nam đang ráo riết tìm kiếm quỹ đất để xây dựng một kho dự trữ riêng, với mục tiêu đạt mức 3 tháng tiêu thụ vào năm 2030. Ngoài kho dự trữ ở Nghi Sơn, Bộ Công Thương được giao nghiên cứu, xây dựng các kho dự trữ xăng dầu, dầu thô ở Dung Quất (Quảng Ngãi), Long Sơn (TP.HCM). Dù vậy, khoảng cách từ hiện tại đến năm 2030 vẫn là một bài toán hóc búa về thời gian. Việt Nam có thể xem xét các mô hình hợp tác công - tư (PPP) để đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện mục tiêu 3 tháng dự trữ vào năm 2030. 

“Việt Nam cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đo lường, dữ liệu hóa chính xác kho dự trữ và nhu cầu tiêu thụ, qua đó tối ưu hóa vận hành để tránh dự trữ quá nhiều và tốn kém hoặc dự trữ quá ít mà ảnh hưởng tới an ninh năng lượng”, Tiến sĩ Nguyễn Sơn, giảng viên ngành quản lý chuỗi cung ứng và logistics, Đại học RMIT Việt Nam, nhận định.

Việt Nam đang tập trung vào 4 trụ cột chính để đảm bảo an ninh năng lượng đến năm 2030. Ngoài hạ tầng dự trữ độc lập, Việt Nam quyết liệt thay đổi cơ cấu năng lượng để giảm dần tỷ trọng dầu nhập khẩu, tăng cường năng lượng tái tạo nội địa để tạo ra một hệ thống ổn định và ít chịu ảnh hưởng bởi các cuộc chiến quyền lực tài nguyên. Bên cạnh đó là tháo gỡ các vấn đề về thuế phí và pháp lý để doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn cung bền vững.

Việc sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn thứ 25 thế giới (4,4 tỷ thùng) là một lợi thế, nhưng nếu không có hạ tầng dự trữ và chiến lược chuyển đổi đồng bộ, Việt Nam vẫn sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì ổn định GDP trước sự khan hiếm dầu trên thị trường quốc tế. Nếu đại dịch COVID-19 đã buộc Việt Nam phải “thần tốc” chuyển đổi số thì cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2026 chính là cú hích để quyết liệt chuyển mình sang năng lượng xanh. Năm 2030 không chỉ là một cột mốc về con số 3 tháng dự trữ, mà sẽ là thời điểm Việt Nam tuyên bố quyền tự chủ năng lượng trước thế giới.
 


Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày