Trật tự mới của ngân hàng
Với những ngân hàng có bộ đệm mỏng, nợ xấu gia tăng sẽ trực tiếp ăn mòn lợi nhuận. Ảnh: shutterstock.com
Cuộc đua quy mô nhường chỗ cho cuộc đua CASA, bộ đệm vốn và chất lượng tài sản.Cuộc đua hiện tại không còn đong đếm đơn thuần bằng quy mô bảng cân đối kế toán hay tốc độ tăng trưởng tín dụng, mà đang lùi về những giá trị cốt lõi nhất: chất lượng tài sản, tỷ lệ an toàn vốn và năng lực quản trị rủi ro. Mùa công bố kết quả kinh doanh bán niên năm 2026 đã cho thấy sự phân hóa ngày càng sâu sắc giữa các định chế tài chính.
Ở nhóm bứt phá, nhiều ngân hàng ghi nhận mức lợi nhuận kỷ lục. VPBank tạm dẫn đầu khối ngân hàng tư nhân với lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt gần 18.900 tỷ đồng, tăng 68% so với cùng kỳ năm trước. Riêng quý II/2026, ngân hàng này đạt lợi nhuận trước thuế gần 11.000 tỷ đồng, đánh dấu quý có kết quả kinh doanh cốt lõi cao nhất trong lịch sử.
Nhiều ngân hàng quy mô vừa và nhỏ cũng báo lãi tăng bằng lần, như BVBank ghi nhận lợi nhuận cao gấp hơn 5 lần cùng kỳ năm 2025, đạt 500 tỷ đồng; ABBank cũng ước đạt 3.016 tỷ đồng, tăng mạnh so với cùng kỳ.
![]() |
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, sức ép chi phí vốn và chất lượng tài sản suy giảm đang bào mòn lợi nhuận của một số định chế. Sacombank đang đối mặt với tình thế nan giải khi tỷ lệ nợ xấu ước tính vọt lên 5,6%. Chi phí dự phòng của ngân hàng này có thể bật tăng kỷ lục lên hơn 4.700 tỷ đồng, khiến lợi nhuận trước thuế dự kiến giảm xấp xỉ 50%, chỉ còn khoảng 1.900-2.000 tỷ đồng. Tại LPBank, lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm giảm 3,1% so với cùng kỳ, đạt 5.973 tỷ đồng.
FiinRatings phân tích, sau giai đoạn tín dụng tăng trưởng rất mạnh trong năm 2025, năm 2026 sẽ bước vào thời kỳ tăng trưởng có chọn lọc hơn khi tỷ lệ tín dụng/GDP đã ở mức cao, thanh khoản chịu nhiều sức ép và các yêu cầu quản trị rủi ro ngày càng chặt chẽ.
Tiến sĩ Châu Đình Linh, Đại học Ngân hàng TP.HCM, cho rằng, khoảng cách giữa huy động và cho vay ngày càng lớn buộc các ngân hàng phải gia tăng phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng để đáp ứng nhu cầu thanh khoản, đồng thời khiến chi phí vốn tăng lên, qua đó tạo sức ép thu hẹp biên lãi ròng (NIM). Các chuyên gia MBS Research dự báo, trong cuộc đua này, những ngân hàng giữ chân được dòng tiền rẻ đang chiếm ưu thế. Theo đó, các ngân hàng có tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao như Vietcombank, VietinBank, Techcombank, MB và ACB, hoặc sở hữu tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) thấp như ACB và HDBank, được đánh giá có khả năng chống chịu tốt hơn trước áp lực thanh khoản.
![]() |
Thực tế, Vietcombank tiếp tục khẳng định vị thế vững chắc với tỷ lệ nợ xấu dưới 1% và hệ số an toàn vốn (CAR) đạt 11,14%. ACB tiếp tục là điểm sáng về chất lượng tài sản khi duy trì nợ xấu khoảng 1% và chi phí tín dụng ở mức thấp 0,4%, giúp chi phí dự phòng giảm 8,1% so với cùng kỳ.
Ngược lại, với những ngân hàng có bộ đệm mỏng, nợ xấu gia tăng sẽ trực tiếp ăn mòn lợi nhuận. MBS Research cho rằng nhờ quá trình xử lý nợ xấu đẩy mạnh, chi phí trích lập dự phòng toàn ngành dự kiến chỉ tăng khoảng 9,3%, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, gánh nặng này sẽ đổ dồn vào nhóm các ngân hàng đang sa lầy vào vòng xoáy nợ xấu.
Chu kỳ tăng trưởng kinh tế tiếp theo đòi hỏi nguồn vốn trung và dài hạn khổng lồ cho các dự án hạ tầng, năng lượng, logistics và khu công nghiệp. Việc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40% được kỳ vọng tạo thêm dư địa để hệ thống ngân hàng đáp ứng nhu cầu này. Một vấn đề cần quan tâm là việc nới lỏng giới hạn này có thể làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn, cũng như yêu cầu chiến lược tối ưu hóa danh mục và quản trị rủi ro thanh khoản hợp lý của các ngân hàng cho từng giai đoạn.
Vì vậy, chính sách này không đồng nghĩa với việc mọi ngân hàng sẽ có cơ hội tăng trưởng như nhau. Sự khác biệt nằm ở chất lượng nguồn vốn và năng lực quản trị. Những ngân hàng có nền tảng huy động ổn định, tỷ trọng tiền gửi dân cư cao, nguồn vốn CASA tốt và hệ số an toàn vốn vững chắc mới có thể tận dụng dư địa chính sách để mở rộng tín dụng dài hạn an toàn. Những đơn vị có cơ cấu nguồn vốn kém ổn định sẽ khó nắm bắt cơ hội, khiến khoảng cách phân hóa ngày càng nới rộng.
Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm BIDV, Vietcombank, VietinBank luôn duy trì tỷ lệ SMLR ở mức rất an toàn từ 20-25%. Nhóm này sở hữu lợi thế lớn về cấu trúc tiền gửi có kỳ hạn dài ổn định và lượng vốn điều lệ lớn. Với nhóm ngân hàng tư nhân lớn như Techcombank, MB, Sacombank, ACB và VPBank, tỷ lệ SMLR cũng ổn định quanh mức 24-27%. Nhóm này tận dụng tốt dòng tiền gửi không kỳ hạn dồi dào để tối ưu hóa chi phí vốn mà không vi phạm quy định rủi ro kỳ hạn.
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư


