Công Nghệ

Nhà máy thông minh trong chuỗi cung ứng

Nguyễn Tân Thứ Bảy | 05/09/2026 14:00

Làm chủ hạ tầng năng lượng thông minh và minh bạch hóa dữ liệu phát thải sẽ nắm giữ chìa khóa dẫn dắt chuỗi giá trị sản xuất.

Tại các trung tâm sản xuất từ Bắc vào Nam, một nghịch lý công nghiệp đang dần lộ diện: dòng vốn FDI bán dẫn và công nghệ cao kỳ vọng nguồn điện ổn định 24/7 với độ trễ bằng 0, trong khi hệ thống lưới điện truyền thống đang phải gồng gánh nhu cầu năng lượng khổng lồ từ làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và các trung tâm dữ liệu thế hệ mới. 

Tại một hội thảo do Bộ Công Thương tổ chức, các chuyên gia đã cảnh báo: năng lượng không còn là yếu tố hỗ trợ kỹ thuật đơn thuần. Nếu không kịp thời nâng cấp, hệ thống năng lượng chậm chạp sẽ trở thành điểm nghẽn kìm hãm toàn bộ đà tăng trưởng kinh tế. 

Bức tranh công nghiệp hiện tại đang được định hình bởi 3 xung lực vĩ mô gồm sự chuyển dịch sang năng lượng phân tán, phát thải thấp và điện khí hóa, bám sát định hướng của Quy hoạch điện VIII; kỷ nguyên số hóa với AI và tự động hóa, đòi hỏi nguồn điện liên tục, chất lượng cao; sự tái cấu trúc dòng vốn toàn cầu trong một thế giới đa cực, nơi lợi thế cạnh tranh thuộc về những quốc gia sở hữu hạ tầng điện ổn định, linh hoạt và chi phí hợp lý. 

Song song với áp lực cấp điện, các doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (dệt may, da giày, thép, điện tử) đang đối mặt với một “bức tường” quy chuẩn mới: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU và lộ trình áp dụng thuế carbon từ năm 2026. Ông Đặng Hải Dũng, Phó Vụ trưởng Vụ Tiết kiệm năng lượng và Phát triển bền vững, nhấn mạnh tính cấp bách: “Từ năm 2026 sẽ áp dụng thuế carbon, bản chất là đánh thuế lên sản phẩm dựa trên mức phát thải từ năng lượng... Vấn đề tiết kiệm năng lượng, bên cạnh việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, đã trở thành yêu cầu bắt buộc, chứ không còn là một lựa chọn”. 

Tuy nhiên, nút thắt lớn nhất của doanh nghiệp Việt khi bước vào sân chơi này không chỉ là công nghệ giảm phát thải, mà là tính minh bạch của số liệu. “CBAM trước hết là bài toán dữ liệu, sau đó mới là bài toán phát thải”, ông Đặng Nguyễn Ngữ, Tổng Giám đốc Schneider Electric Việt Nam và Campuchia, khẳng định. 

Theo ông Ngữ, thách thức sống còn của nhiều doanh nghiệp là chưa xây dựng được hệ thống thu thập, chuẩn hóa và truy xuất dữ liệu phát thải đủ tin cậy. Khi việc đo lường còn ghi chép thủ công hoặc phân mảnh giữa các phân xưởng, việc chứng minh dấu chân carbon để vượt qua các kỳ kiểm toán quốc tế sẽ tốn kém chi phí khổng lồ và tiềm ẩn rủi ro bị áp thuế phạt. 

Để giải bài toán này, Schneider Electric áp dụng nền tảng mở EcoStruxure theo lộ trình 3 bước chuẩn hóa: onboard (thu thập) - số hóa và gom dữ liệu năng lượng trực tiếp từ thiết bị hiện trường theo thời gian thực; operate (bận hành) - kết nối, trực quan hóa và phân tích chuyên sâu các luồng tiêu thụ điện năng; optimize (tối ưu) - tự động chuyển đổi dữ liệu vận hành thành các chỉ số phát thải carbon minh bạch, sẵn sàng cho kiểm toán độc lập. Cách tiếp cận này biến việc thực hành bền vững từ một gánh nặng tuân thủ thành năng lực vận hành lõi có thể đo lường và tối ưu hóa hằng ngày. 

Một sai lầm phổ biến của nhiều nhà sản xuất là đầu tư tự động hóa manh mún, tạo ra những “ốc đảo số” hoạt động biệt lập. Giá trị kinh tế lớn nhất không nằm ở việc robot hóa một dây chuyền đơn lẻ, mà đến từ khả năng tích hợp quy mô: từ nhà máy thông minh (smart factory) đến khu công nghiệp thông minh (smart eco-industrial park) kết nối đồng bộ năng lượng tái tạo, trạm sạc xe điện và logistics. “Tiết kiệm năng lượng cần được triển khai như một chương trình cải tiến liên tục, không chỉ là một hoạt động kiểm toán định kỳ”, ông Mã Khai Hiền, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển về Tiết kiệm Năng lượng (Enerteam), lưu ý.

Hiệu quả của việc kết nối dữ liệu đã được chứng minh qua những con số cụ thể. Ông Khương Anh Dũng, Phó Giám đốc Bosch Global Software Technologies, cho biết việc ứng dụng phân tích dữ liệu chuyên sâu trong nhà máy giúp giảm tới 25% chi phí bảo trì, tăng 5-10% năng suất tổng thể, nâng thời gian sẵn sàng của máy móc thêm 15%, tăng 25% khả năng hiển thị tồn kho thời gian thực và cắt giảm 5% chi phí lưu kho. Dữ liệu, vì vậy, đã trở thành một loại nhiên liệu mới. Nhưng giá trị của nó không đo bằng dung lượng gigabyte lưu trữ, mà bằng tốc độ biến dữ liệu thành quyết định vận hành chính xác. 

Để đón làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng bán dẫn và điện tử toàn cầu, Việt Nam buộc phải nâng tỷ lệ nội địa hóa. Các nhà sản xuất hỗ trợ trong nước có đủ sức đáp ứng chuẩn mực “nhà máy thông minh cấp độ cao” của các tập đoàn đa quốc gia? Ông Ngữ cho biết: “Nhận thức của doanh nghiệp Việt Nam về chuyển đổi số và phát triển bền vững đã thay đổi rõ rệt. Ngày càng nhiều doanh nghiệp chủ động đầu tư tự động hóa để đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế. Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất hiện nay nằm ở khả năng tích hợp và chuyển đổi dữ liệu thành các quyết định vận hành theo thời gian thực”. 

Để các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) không bị hụt hơi trước các khoản đầu tư công nghệ đắt đỏ, ông Ngữ khuyến nghị 2 đòn bẩy chiến lược: xây dựng hệ sinh thái và hạ tầng số dùng chung và chiến lược đầu tư theo giai đoạn. “Thay vì chi ngân sách ồ ạt ngay từ đầu, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc đánh giá hiện trạng, giải quyết bài toán tiêu hao năng lượng và bảo trì trước để nhìn thấy giá trị hoàn vốn (ROI) rõ ràng... Khu vực công và tư (gồm cơ quan quản lý, chủ đầu tư khu công nghiệp và nhà cung cấp giải pháp công nghệ) cần hợp tác phát triển nền tảng mở, thiết lập tiêu chuẩn dữ liệu chung để các SME dễ dàng kết nối vào chuỗi giá trị toàn cầu với chi phí tối ưu”, ông Ngữ tư vấn.
 


Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày