Phát triển bền vững

Xanh hóa bảng kế toán

Minh Anh Thứ Ba | 18/08/2026 09:26

Ảnh: Shutterstocks

Thị trường carbon buộc các doanh nghiệp phải lượng hóa chi phí môi trường vào quyết định đầu tư.
Ảnh: Shutterstocks

Màn hình giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) đã bắt đầu nhảy những con số đầu tiên cho một loại tài sản hoàn toàn mới: hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Với 1.210 hạn ngạch được chuyển nhượng trong phiên khai trương, đạt giá trị hơn 161 triệu đồng, thị trường carbon Việt Nam đã chính thức bước từ những đề án trên giấy thành một thực thể tài chính hiện hữu.

Thanh khoản chưa phản ánh thực chất
Nhìn vào khối lượng giao dịch khiêm tốn so với tổng lượng hơn 511 triệu tấn CO2 tương đương được phân bổ (mã VN2025), nhiều người có thể vội vã kết luận về sự “nguội lạnh” của thị trường. Nhưng các chuyên gia tài chính quốc tế lại có cái nhìn khác.

Ông Sana Ur Rehman, chuyên viên phân tích thị trường cấp cao tại EBC Financial Group, nhận định, thanh khoản thấp hiện nay phản ánh chính thiết kế của giai đoạn tuân thủ: hạn ngạch được phân bổ miễn phí, thời hạn giao dịch kéo dài đến tận cuối năm 2027 và doanh nghiệp còn có các cơ chế vay mượn hoặc giữ lại hạn ngạch. “Phép thử thực sự của giai đoạn thí điểm là biến dữ liệu phát thải thành dữ liệu tài chính và biến giá carbon thành tín hiệu cho từng quyết định đầu tư”, ông Rehman nhấn mạnh. 

Theo bà Nguyễn Kiều Trang, Phó Giám đốc Quản lý thị trường Việt Nam, FCC Partners, sàn giao dịch carbon không chỉ góp phần huy động nguồn lực xã hội cho chuyển đổi xanh mà còn tạo ra “tín hiệu giá” với phát thải. Khi carbon có giá, doanh nghiệp sẽ chủ động đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, năng lượng tái tạo...nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất.

Để thị trường carbon không trở thành một “lớp hạ tầng riêng biệt” với nền kinh tế thực, nền tảng quan trọng nhất chính là hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV). Giá carbon chỉ có ý nghĩa khi dựa trên dữ liệu phát thải đáng tin cậy. 

Hiện nay, Việt Nam đang tập trung vào 110 cơ sở phát thải lớn thuộc các ngành nhiệt điện, sắt thép và xi măng để thí điểm. Theo bà Đặng Hồng Hạnh, Giám đốc Điều hành VNEEC, nhóm doanh nghiệp này đã có sự chuẩn bị tốt về kiểm kê khí nhà kính, tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn đầu. Tuy nhiên, thách thức nằm ở sự lệch pha giữa hạn ngạch và tín chỉ carbon. 

Trong khi hạn ngạch đã bắt đầu giao dịch, các phương pháp luận và hướng dẫn kỹ thuật để tạo ra tín chỉ bù trừ trong nước vẫn còn thiếu. Nếu không có dữ liệu minh bạch và chuẩn hóa, tín chỉ carbon Việt Nam sẽ khó lòng bước ra sân chơi quốc tế, nơi các tiêu chuẩn của Điều 6 Thỏa thuận Paris cực kỳ khắt khe về tính toàn vẹn.

Nghiên cứu của GreenCIC dự báo việc kết nối với thị trường quốc tế có thể giúp Việt Nam thu hút từ 500 triệu USD đến 2 tỷ USD từ các nguồn hỗ trợ tài chính khí hậu. Đối với các dự án tín chỉ carbon (đặc biệt là carbon rừng), giá trị của tài sản này phụ thuộc lớn vào chất lượng và độ tin cậy của dự án. Những dự án đạt xếp hạng cao có giá giao dịch cao gấp nhiều lần (lên đến 30 USD/tấn CO2) so với các dự án chất lượng thấp.

Từ tín hiệu giá đến quyết định đầu tư
Mục tiêu tối thượng của thị trường carbon là chuyển đổi tư duy từ “bảo vệ môi trường” đơn thuần sang “kinh tế môi trường”. Giáo sư - Tiến sĩ Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, nhìn nhận tại thị trường này, doanh nghiệp buộc phải lượng hóa chi phí môi trường vào vốn đầu tư.

Khi giá carbon xuất hiện trên bảng cân đối kế toán, nó tạo ra một “bảng lãi - lỗ carbon” nội bộ. Doanh nghiệp sẽ phải đứng trước lựa chọn: bỏ tiền mua hạn ngạch trên sàn hay đầu tư vào công nghệ phát thải thấp? Một tín hiệu giá có khả năng dự báo sẽ giúp doanh nghiệp lập đường cong chi phí giảm phát thải, từ đó đưa ra các quyết định dài hạn như đổi mới công nghệ sản xuất hay chuyển sang năng lượng tái tạo. Thị trường tài chính đang theo sát tín hiệu này. Dữ liệu phát thải đã thẩm định đang dần trở thành đầu vào cho quá trình đánh giá rủi ro tín dụng. Một doanh nghiệp có cường độ phát thải cao và thường xuyên thiếu hạn ngạch sẽ phải đối mặt với chi phí vốn cao hơn, trong khi những đơn vị tiên phong giảm phát thải sẽ dễ dàng tiếp cận tín dụng xanh và trái phiếu chuyển đổi.

Giai đoạn thí điểm kéo dài đến hết năm 2028 là khoảng thời gian vàng để xây dựng niềm tin giữa các bên tham gia. Việt Nam đã hoàn thành những bước đi kỹ thuật quan trọng: kết nối hệ thống đăng ký quốc gia, hệ thống giao dịch tại HNX và lưu ký tại VSDC.

Tuy nhiên, để thị trường thực sự trưởng thành khi bước vào vận hành chính thức từ năm 2029, theo các chuyên gia, có 3 ưu tiên cần được thực hiện. Thứ nhất là ưu tiên chất lượng và khả năng truy vết của từng đơn vị carbon thay vì chạy theo số lượng giao dịch. Thứ 2 là lộ trình minh bạch: doanh nghiệp cần được biết trước các chuẩn cường độ phát thải và định hướng siết chặt hạn ngạch để không bị “sốc” chi phí. Thứ 3 là kết nối hệ sinh thái: dữ liệu carbon cần được dùng chung cho cả ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý để thực hiện các bài kiểm tra sức chịu đựng kinh tế.

Thành công thực sự không nằm ở việc giá cao hay giao dịch nhiều, mà ở việc một tấn phát thải được định giá đủ tin cậy để đồng vốn bắt đầu dịch chuyển, ông Rehman kết luận. Khi sàn giao dịch carbon trở thành cầu nối giữa chính sách môi trường và dòng vốn thực, đó mới chính là lúc giai đoạn thí điểm của Việt Nam được tuyên bố thành công.
 


Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày